• Đường Mỏ Bạch, TP Thái Nguyên
  • 0963 900 879 | 0392 900 879
  • hotro@jobs.edu.vn

Cách tạo CV chuyên nghiệp chuẩn Châu Âu

Ngày đăng: 14/02/2020
Share Button

Có thể các bạn đã biết hoặc chưa biết, 6 giây là khoảng thời gian trung bình cho các nhà tuyển dụng đọc và xem xét một bộ CV. Vậy tạo một CV chuyên nghiệp là việc vô cùng quan trọng. Khi bạn ứng tuyển vào trong bất kì quốc gia thành viên EU nào, dù là bạn đang tìm việc làm, học việc hoặc đơn giản chỉ muốn tích lũy kinh nghiệm, thì một trong những vấn đề quan trọng nhất là bạn phải thể hiện cho nhà tuyển dụng tiềm năng hiểu rõ về chuyên môn và năng lực của bạn. Và đó là khi bạn cần đến Europass là mẫu đơn CV xin việc chuẩn Châu Âu. IEEP sẽ hướng dẫn các bạn cách điền thông tin vào mẫu CV chuẩn Châu Âu này nhé.

Bước đầu tiên, tải file word CV tại đây. 


Vậy CV là gì?

CV là viết tắt của từ "Curriculum Vitae".

CV thường được dịch là sơ yếu lý lịch, nhưng bản chất CV là bản tóm tắt những thông tin về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, các kỹ năng liên quan tới công việc mà ứng viên muôn ứng tuyển. CV không phải là tờ khai lý lịch tự thuật.


CV bao gồm những gì và những lưu ý khi viết CV?

✔️CV không nên dùng từ ngữ quá khoa trương, to tát, không trình bày dài dòng lan man.

✔️CV nên ngắn gọn và xúc tích, độ dài từ 1–2 trang là phù hợp nhất.

CV bao gồm những mục chính sau:

✔️Thông tin cá nhân.

✔️Mô tả kinh nghiệm làm việc.

✔️Mô tả trình độ học vấn và đào tạo.

✔️Mô tả các kĩ năng và năng lực.


I. Thông tin cá nhân – PERSONAL INFORMATION

✔️Họ tên:

✔️Địa chỉ:

✔️Số điện thoại:

✔️Email liên lạc:

✔️Quốc tịch:

✔️Ngày tháng năm sinh:

Lưu ý: 

- Tên nên viết chữ in hoa và tên đầy đủ.

- Lưu ý email nên là tên thật của bạn để thể hiện sự chuyên nghiệp.

- Ví dụ:thaonguyen@gmail.com chứ không nên đặt các mail kiểu như babycute123@gmail.com.

- Nên đính kèm ảnh thẻ của các bạn vào trong góc phải của CV để thể hiện chuyên nghiệp hơn.


II. Kinh nghiệm làm việc – WORK EXPERIENCE.

Vì các bạn là sinh viên nên chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc nên các bạn nên viết các kinh nghiệm liên quan đến chuyên ngành của các bạn như đi rèn nghề, thực tập, làm thêm, tiêm phòng vaccine, bầu cây giống… khi đang đi học.

Không nên viết tất cả những công việc bạn thêm khác với chuyên môn vào mục này vì chúng có thể không liên quan đến vị trí bạn ứng tuyển và có thể trở thành một điểm trừ trong CV.

✔️Dates (from – to):

Liệt kê theo thứ tự thời gian (đầy đủ ngày, tháng, năm) từ công việc gần nhất đến các công việc trước đó bạn đã từng làm.

✔️Name and address of employer:

Mục này các bạn nên viết họ tên của chủ trang trại, công ty hay nếu làm trong trường thì ghi khu thực hành, thực nghiệm của trường mình đã đi thực tập, rèn nghề. Địa chỉ: Các bạn nên viết các thông tin từ cấp xã trở lên.

✔️Type of business or sector: Bạn có thể viết lĩnh vực nông nghiệp – agriculture.

✔️Occupation or position held: Vị trí, chức vụ mà các bạn đảm nhận.

Các bạn đã từng là intern, worker, leader… ở công việc đó thì tùy theo thực tế của các bạn để điền mục này.

✔️Main activities and responsibilities: Những hoạt động chính và trách nhiệm chính.

Các bạn được phân công những công việc gì, trách nhiệm như thế nào thì sẽ ghi tóm tắt lại theo ý chính. Ví dụ: Công việc trong trang trại chăn nuôi thường là: Theo dõi, chăm sóc sức khỏe đàn vật nuôi, dọn chuồng, cho ăn, tiêm vaccine…


III. Trình độ học vấn – EDUCATION TRAINING

Nên liệt kê cấp học từ cao đẳng/ đại học trở lên. Ngoài ra bạn cũng có thể thêm vào các khóa học chuyên môn, nghiệp vụ mà bạn đăng ký học ở các trung tâm. Không nên đưa cả quá trình học tập từ cấp 1, cấp 2, 3 vào CV này.

✔️Dates (from – to): Ghi đầy đủ mốc thời gian ngày/tháng/năm.

✔️Name and type of organisation providing education and training: Tên của tổ chức giáo dục/ Tên trường Cao đẳng/Đại học mà bạn đang theo học. Ngoài ra, có trường hợp nhiều bạn trước đây đã từng đi thực tập ở Israel, Mỹ, Úc…thì sẽ ghi tên Trung tâm/Tổ chức tại các Quốc gia mà bạn đến thực tập.

✔️Principal subjects/occupational skills covered: Chuyên ngành học/Lĩnh vực học của các bạn.

✔️Title of qualification awarded: Tên bằng cấp bằng Đại học/Cao đẳng của bạn mà bạn sẽ được cấp khi tốt nghiệp. Ví dụ: Degree of Engineer – Bằng kỹ sư; Degree of Bachelor: Bằng cử nhân; The Degree Of Associate – Bằng Cao đẳng. Certificate – Chứng chỉ.

✔️Level in national classification: Thứ hạng trong bảng xếp hạng quốc tế.Trường của bạn đứng thứ bao nhiêu trong bảng xếp hạng QUỐC TẾ. Theo mình thì mục này nếu các bạn không rõ thì có thể để trống cũng không sao.


IV. Kỹ năng – PERSONAL SKILLS AND COMPETENCES

✔️Mother tongue: Tiếng mẹ đẻ - Vietnamese.

✔️Other languages: Ngôn ngữ khác: English, Chinese, Japanese, Danish, German…

✔️Europian level: Thứ hạng theo khung Châu Âu: A1- lowest: A1 là thấp nhất, C2 – Highest: C2 là cao nhất.Theo khung đánh giá này thì tùy theo năng lực thực tế của từng bạn để các bạn điền level của mình vào từ trình độ theo mình từ A2 trở lên nhé.

✔️Understanding (Đọc hiểu): Reading – Listening.

✔️Speaking (Nói): sẽ có 2 mục các bạn cần chú ý.

- Spoken interaction: khả năng giao tiếp của bạn.

- Spoken production: khả năng các bạn "xuất bản ngôn ngữ" từ những ý tưởng sẵn có trong đầu. 

✔️Writing: Kỹ năng viết.

✔️Social skills and competences: Các kỹ năng/hoạt động xã hội và các cuộc thi (nếu có). Các bạn có các kỹ năng liên quan đến hoạt động xã hội như tình nguyện viên,  mùa hè xanh, hiến máu, từ thiện…thì nên liệt kê ở mục này nha.

✔️Organisational skills and competences: Các hoạt động theo tổ chức/theo nhóm và các cuộc thi (nếu có). Các kỹ năng liên quan đến nhóm như chơi thể thao…

✔️Technical skills and competences: Các kỹ năng liên quan đến kỹ thuật và các cuộc thi (nếu có).

✔️Artistic skills and competences: Các kỹ năng liên quan đến nghệ thuật và cuộc thi (nếu có). Các bạn có thể liệt kê các kỹ năng như hội họa, âm nhạc, hát, múa…

✔️Other skills and competences: Các kỹ năng khác (nếu có).

✔️Driving licence (s): Bằng lái xe oto hạng (B1 hoặc B2).

✔️Additional information: Thông tin khác bổ sung (nếu có).


V. ANNEXES: Phụ lục – NONE.

Mục này là những phụ lục các bạn có thể đính kèm mà ở phía trên các bạn chưa có cách nào để đưa thông tin vào, ví dụ như link ảnh chứng chỉ tiếng Anh, bằng lái xe,...

Như vậy là mình đã hướng dẫn các bạn hoàn thành một bộ CV cực "cool" và đúng chuẩn châu Âu nhé. Hy vọng các bạn sẽ tự tạo cho mình một CV "lọt vào mắt" nhà Tuyển dụng. Chúc các bạn thành công! 


Tạo CV Online

Một cách khác để tạo CV chuẩn Châu Âu, đó là tạo Online ngay tại https://europass.cedefop.europa.eu/ . Ưu điểm đó là bạn có thể Export File PDF CV của mình từ trang web với "giao diện cực đẹp" và bạn hoàn toàn có thể attach thêm ảnh, bằng lái xe, chứng chỉ Tiếng Anh,... vào trong CV của mình. 

Phần này mình sẽ làm một Video hướng dẫn chi tiết ở một bài viết khác nhé. Hẹn gặp lại các bạn! 

Tin tức liên quan

Đăng ký khóa học